Tổng quan hệ thống từ vựng tiếng Anh 7 Global Success Units 1, 2 và 3

Chương trình tiếng Anh lớp 7 theo bộ sách Global Success mở ra một giai đoạn phát triển ngôn ngữ quan trọng, đòi hỏi người học không chỉ nắm vững cấu trúc ngữ pháp mà còn phải xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc gắn liền với đời sống thực tế. Ba unit đầu tiên tập trung vào ba lĩnh vực cốt lõi của lứa tuổi thiếu niên, tạo tiền đề để học sinh mở rộng biên độ giao tiếp.

Tầm quan trọng của việc học từ vựng theo chủ đề

Việc tiếp thu từ vựng theo từng chủ đề đóng vai trò chiến lược trong việc tối ưu hóa khả năng ghi nhớ và vận dụng ngôn ngữ của học sinh lớp 7. Thay vì học các từ đơn lẻ thiếu liên kết, phương pháp phân loại theo chủ đề giúp não bộ hình thành các mạng lưới ngữ nghĩa (semantic networks). Khi một từ khóa được kích hoạt, các từ vựng liên quan trong cùng trường từ vựng sẽ dễ dàng được gợi nhớ hơn.

Cụ thể, ba unit đầu tiên của chương trình xoay quanh các chủ đề mang tính ứng dụng cao:

  • Unit 1 (Hobby): Giúp học sinh diễn đạt các sở thích cá nhân, thói quen và các hoạt động giải trí thường ngày.
  • Unit 2 (Healthy living): Cung cấp hệ thống từ vựng về sức khỏe, lối sống lành mạnh, các triệu chứng bệnh lý và biện pháp phòng ngừa.
  • Unit 3 (Community service): Mở rộng tư duy xã hội thông qua các từ vựng về hoạt động tình nguyện, công việc cộng đồng và sự sẻ chia.

Học từ vựng theo chủ đề còn hỗ trợ đắc lực cho bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Khi đối mặt với một bài đọc hiểu hoặc một chủ đề thảo luận, người học đã được trang bị sẵn một phông nền từ vựng chuyên biệt, từ đó tự tin hơn trong việc phỏng đoán nghĩa của từ trong ngữ cảnh và nâng cao tư duy phản biện.

Lộ trình ôn tập hiệu quả cho học sinh lớp 7

Để làm chủ hệ thống từ vựng của ba unit đầu tiên một cách khoa học, học sinh cần tuân thủ một lộ trình ôn tập đồng bộ, kết hợp giữa việc tiếp thu kiến thức mới và củng cố dài hạn.

Quy trình ôn tập chuẩn mực được phân bổ theo các giai đoạn sau:

  • Giai đoạn tiếp thu ban đầu (Ngày 1 đến Ngày 2): Đọc kỹ từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), phiên âm quốc tế IPA và nghĩa của từ. Việc nắm chắc trọng âm và cách phát âm ngay từ đầu giúp tránh việc phát âm sai lệch hệ thống.
  • Giai đoạn lập bản đồ từ vựng (Ngày 3 đến Ngày 4): Sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để kết nối từ khóa chính của từng unit với các từ đồng nghĩa, trái nghĩa hoặc cụm từ đi kèm (collocations).
  • Giai đoạn thực hành ngữ cảnh (Ngày 5 đến Ngày 6): Đặt câu hoàn chỉnh với từng từ vựng mới học, ứng dụng trực tiếp vào các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm của unit tương ứng.
  • Giai đoạn kiểm tra và đánh giá (Ngày 7): Sử dụng flashcard hoặc các bài kiểm tra ngắn để sàng lọc lại các từ vựng chưa nhớ kỹ, áp dụng nguyên tắc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
Tra cứu từ vựng Unit 1, 2, 3 lớp 7 Global Success
Hệ thống từ vựng trọng tâm kèm phiên âm, từ loại, nghĩa và ví dụ thực tế giúp học sinh ôn tập hiệu quả.
Unit Từ vựng Phiên âm Từ loại Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
Unit 1 Hobby /ˈhɒbi/ n Sở thích My hobby is collecting stamps.
Unit 1 Carve "/kɑːv/" v Chạm, khắc He likes to carve wood.
Unit 1 Make model /meɪk ˈmɒdl/ v.phr Làm mô hình She makes models of planes.
Unit 1 Bird-watching /ˈbɜːd wɒtʃɪŋ/ n Ngắm chim Bird-watching requires patience.
Unit 2 Active /ˈæktɪv/ adj Năng động, tích cực You should lead an active lifestyle.
Unit 2 Allergy /ˈælədʒi/ n Bệnh dị ứng He has a seafood allergy.
Unit 2 Boost /buːst/ v Tăng cường, đẩy mạnh Eating fruit helps boost your immune system.
Unit 2 Fitness /ˈfɪtnəs/ n Sự khỏe mạnh, thể lực Yoga is great for physical fitness.
Unit 3 Donate /dəʊˈneɪt/ v Quyên góp, tặng We donate books to poor children.
Unit 3 Community /kəˈmjuːnəti/ n Cộng đồng Everyone should help improve our community.
Unit 3 Volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ n, v Tình nguyện viên / Làm tình nguyện She is a volunteer at the local hospital.
Unit 3 Elderly /ˈeldəli/ adj Cao tuổi, già We help elderly people cross the street.

Từ vựng trọng tâm Unit 1 chủ đề Sở thích (Hobby)

Tiếp nối lộ trình ôn tập, chúng ta sẽ đi sâu vào hệ thống từ vựng cốt lõi của Unit 1 với chủ đề Sở thích (Hobby). Việc nắm vững nhóm từ chỉ hoạt động giải trí không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng miêu tả bản thân mà còn tạo nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng giao tiếp cơ bản.

Các hoạt động thủ công và ngoài trời

Trong chương trình tiếng Anh 7 Global Success Unit 1, từ vựng về sở thích được chia thành hai nhóm chính: các hoạt động thủ công trong nhà và các hoạt động thể thao, giải trí ngoài trời. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng trọng tâm đi kèm phiên âm chuẩn IPA và từ loại để học sinh dễ dàng ghi nhớ:

Từ vựng Từ loại Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Hobby Danh từ /ˈhɒbi/ Sở thích
Making crafts Cụm danh từ /ˈmeɪkɪŋ krɑːfts/ Làm đồ thủ công
Cycling Danh từ /ˈsaɪklɪŋ/ Đạp xe
Collecting Danh từ /kəˈlektɪŋ/ Sưu tầm
Horse riding Cụm danh từ /ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/ Cưỡi ngựa
Bird-watching Danh từ /ˈbɜːd wɒtʃɪŋ/ Ngắm chim chóc
Judo Danh từ /ˈdʒuːdəʊ/ Môn võ judo

Khi học nhóm từ vựng này, học sinh cần chú ý đến các danh từ chỉ hoạt động tận cùng bằng đuôi −ing-ing (như cyclingcycling, collectingcollecting) xuất hiện sau các động từ chỉ sở thích hoặc trạng thái.

Cách đặt câu với từ vựng chỉ sở thích

Để sử dụng thành thạo từ vựng Unit 1 trong giao tiếp và các bài kiểm tra, học sinh cần nắm vững các cấu trúc ngữ pháp diễn tả sở thích đi kèm động từ nguyên mẫu có "to" (to-infinitiveto\text{-infinitive}) hoặc danh động từ (gerundgerund).

Cấu trúc cơ bản thường sử dụng các động từ chỉ sự yêu thích như likelike, lovelove, enjoyenjoy, preferprefer hoặc tính từ chỉ sở thích fond offond\text{ of}, keen onkeen\text{ on}. Công thức tổng quát như sau:

S+like / love / enjoy+V-ing(...)S + \text{like / love / enjoy} + V\text{-ing} (...)

Ví dụ minh họa cụ thể trong ngữ cảnh:

  • My brother enjoys cycling in the park every weekend.My\ brother\ enjoys\ cycling\ in\ the\ park\ every\ weekend. (Anh tôi thích đạp xe trong công viên vào mỗi cuối tuần.)
  • She is keen on making crafts with paper and old bottles.She\ is\ keen\ on\ making\ crafts\ with\ paper\ and\ old\ bottles. (Cô ấy rất thích làm đồ thủ công bằng giấy và chai lọ cũ.)
  • They spend their free time doing bird-watching in the countryside.They\ spend\ their\ free\ time\ doing\ bird\text{-}watching\ in\ the\ countryside. (Họ dành thời gian rảnh để ngắm chim ở vùng nông thôn.)

Việc kết hợp từ vựng hoạt động với các trạng từ chỉ tần suất (như alwaysalways, usuallyusually, sometimessometimes) hoặc các cụm từ chỉ thời gian giúp câu văn trở nên sinh động và đạt hiệu quả cao trong các bài tập viết luận ngắn.

Từ vựng trọng tâm Unit 2 chủ đề Sống khỏe mạnh (Healthy living)

Tiếp nối các hoạt động thư giãn ở lứa tuổi học đường, Unit 2 chuyển hướng sự quan tâm của học sinh sang một khía cạnh thiết yếu khác của đời sống là duy trì thể trạng và lối sống lành mạnh. Việc nắm vững hệ thống từ vựng thuộc chủ đề này giúp người học tự tin thảo luận về các thói quen sinh hoạt hàng ngày, nhận diện các vấn đề sức khỏe thông thường và đưa ra lời khuyên hữu ích cho bản thân cũng như những người xung quanh.

Từ vựng về bệnh tật và triệu chứng

Hệ thống từ vựng trong Unit 2 xoay quanh các khái niệm về thể trạng, lối sống cân bằng và một số triệu chứng bệnh lý cơ bản thường gặp ở lứa tuổi thiếu niên. Người học cần nắm bắt chính xác cả về mặt phát âm lẫn nghĩa của từ để áp dụng hiệu quả vào giao tiếp thực tế.

Từ vựng / Cụm từ Loại từ Phiên âm / Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa trong ngữ cảnh
healthyhealthy Tính từ Khỏe mạnh, lành mạnh Eating green vegetables helps us stay healthy.Eating\ green\ vegetables\ helps\ us\ stay\ healthy.
unhealthyunhealthy Tính từ Không lành mạnh, có hại cho sức khỏe Fast food is usually high in fat and unhealthy.Fast\ food\ is\ usually\ high\ in\ fat\ and\ unhealthy.
acneacne Danh từ Mụn trứng cá Many teenagers suffer from acne during puberty.Many\ teenagers\ suffer\ from\ acne\ during\ puberty.
fitfit Tính từ Cân đối, khỏe khoắn, vừa vặn Doing exercise daily keeps our body fit.Doing\ exercise\ daily\ keeps\ our\ body\ fit.
caloriescalories Danh từ Calo (đơn vị đo năng lượng) An apple contains fewer calories than a bar of chocolate.An\ apple\ contains\ fewer\ calories\ than\ a\ bar\ of\ chocolate.
spotspot Danh từ Vết mụn, đốm nhỏ trên da She noticed a small red spot on her nose.She\ noticed\ a\ small\ red\ spot\ on\ her\ nose.
gain weightgain\ weight Cụm động từ Tăng cân Eating too much sugar makes you gain weight quickly.Eating\ too\ much\ sugar\ makes\ you\ gain\ weight\ quickly.
lose weightlose\ weight Cụm động từ Giảm cân He is trying to lose weight by running every morning.He\ is\ trying\ to\ lose\ weight\ by\ running\ every\ morning.

Bên cạnh các danh từ và tính từ chỉ trạng thái, người học cũng cần chú ý phân biệt các cụm động từ chỉ sự thay đổi thể trọng (gain weightgain\ weight, lose weightlose\ weight) để vận dụng chính xác vào các bài tập điền từ hoặc viết câu hoàn chỉnh.

Cấu trúc lời khuyên đi kèm từ vựng sức khỏe

Khi đã trang bị vốn từ vựng về triệu chứng và lối sống, việc kết hợp chúng với các cấu trúc ngữ pháp để đưa ra lời khuyên là kỹ năng cốt lõi tiếp theo. Trong chương trình lớp 7, hai trợ động từ khuyết thiếu shouldshould và shouldn′tshouldn't đóng vai trò chủ đạo trong việc diễn đạt sự khuyên bảo, định hướng hành vi tích cực.

  • Cấu trúc khẳng định (Đưa ra lời khuyên nên làm gì để duy trì sức khỏe tốt):
    Subject+should+base-verb+...Subject + should + base\text{-}verb + ...
    Ví dụ minh họa: You should eat more fruit and vegetables to avoid skin problems.You\ should\ eat\ more\ fruit\ and\ vegetables\ to\ avoid\ skin\ problems. (Bạn nên ăn nhiều trái cây và rau củ để tránh các vấn đề về da.)

  • Cấu trúc phủ định (Đưa ra lời khuyên không nên làm gì để phòng ngừa bệnh tật hoặc tăng cân):
    Subject+shouldn′t+base-verb+...Subject + shouldn't + base\text{-}verb + ...
    Ví dụ minh họa: He shouldn′t stay up late playing computer games because it affects his health.He\ shouldn't\ stay\ up\ late\ playing\ computer\ games\ because\ it\ affects\ his\ health. (Cậu ấy không nên thức khuya chơi trò chơi điện tử vì nó ảnh hưởng đến sức khỏe.)

Việc kết hợp linh hoạt các từ vựng chỉ thói quen xấu hoặc triệu chứng bệnh lý (như acneacne, gain weightgain\ weight) với cấu trúc should/shouldn′tshould/shouldn't không chỉ giúp học sinh hoàn thành tốt các bài kiểm tra viết mà còn hình thành tư duy phản biện về một lối sống khoa học, cân đối giữa học tập và rèn luyện thể chất.

Từ vựng trọng tâm Unit 3 chủ đề Dịch vụ cộng đồng (Community service)

Chuyển sang chủ đề tiếp theo của chương trình, hệ thống từ vựng về các hoạt động xã hội mở ra cơ hội để học sinh nâng cao nhận thức cộng đồng. Unit 3 tập trung trang bị hệ thống từ vựng thiết yếu xoay quanh các hoạt động tình nguyện và sự hỗ trợ lẫn nhau trong xã hội.

Từ vựng các công việc tình nguyện phổ biến

Trong Unit 3 sách Tiếng Anh 7 Global Success, học sinh được tiếp cận với các khái niệm và hành động cụ thể liên quan đến công tác thiện nguyện. Việc nắm vững nghĩa tiếng Việt, từ loại và ngữ cảnh sử dụng của các từ này là nền tảng quan trọng để xây dựng câu hoàn chỉnh. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng trọng tâm:

Từ vựng Từ loại Phiên âm / Ý nghĩa Ví dụ minh họa
community servicecommunity\ service Danh từ cụm Dịch vụ cộng đồng, công tác xã hội Students can join community service during the summer.Students\ can\ join\ community\ service\ during\ the\ summer.
volunteervolunteer Danh từ / Động từ Tình nguyện viên / Làm tình nguyện She is a dedicated volunteer at the local orphanage.She\ is\ a\ dedicated\ volunteer\ at\ the\ local\ orphanage.
donatedonate Động từ Quyên góp, hiến tặng We decided to donate old books to poor children.We\ decided\ to\ donate\ old\ books\ to\ poor\ children.
elderlyelderly Tính từ / Danh từ Người cao tuổi, người già The club often visits and helps the elderly.The\ club\ often\ visits\ and\ helps\ the\ elderly.
homeless childrenhomeless\ children Danh từ cụm Trẻ em vô gia cư They provide free classes for homeless children.They\ provide\ free\ classes\ for\ homeless\ children.
tutortutor Động từ / Danh từ Gia sư, dạy kèm / Người dạy kèm Older students often tutor younger ones after school.Older\ students\ often\ tutor\ younger\ ones\ after\ school.
clean upclean\ up Cụm động từ Dọn dẹp sạch sẽ Youth volunteers clean up the park every Sunday.Youth\ volunteers\ clean\ up\ the\ park\ every\ Sunday.

Các từ vựng trên thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu và bài tập điền từ, đòi hỏi học sinh phải hiểu rõ cấu trúc đi kèm như donate something to someonedonate\ something\ to\ someone hay volunteer to do somethingvolunteer\ to\ do\ something.

Ứng dụng từ vựng trong thì quá khứ đơn

Việc học từ vựng về dịch vụ cộng đồng sẽ đạt hiệu quả cao nhất khi được gắn kết trực tiếp với các điểm ngữ pháp trọng tâm của Unit 3, đặc biệt là thì quá khứ đơn (Past Simple TensePast\ Simple\ Tense). Khi học sinh kể lại các hoạt động tình nguyện đã tham gia trong quá khứ, các từ chỉ hành động phải được chia đúng dạng.

Cấu trúc và quy tắc chia động từ cơ bản

Trong thì quá khứ đơn, động từ được chia thành hai nhóm chính: động từ có quy tắc (thêm đuôi −ed-ed) và động từ bất quy tắc.

  • Với động từ có quy tắc trong bảng từ vựng Unit 3, ví dụ như donatedonate, khi chuyển sang thì quá khứ sẽ trở thành donateddonated.
  • Ví dụ minh họa: We donated warm clothes to the elderly last week.We\ donated\ warm\ clothes\ to\ the\ elderly\ last\ week. (Chúng tôi đã quyên góp quần áo ấm cho người cao tuổi vào tuần trước.)

Dấu hiệu nhận biết và cách kết hợp từ vựng

Thì quá khứ đơn thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như yesterdayyesterday, last weeklast\ week, last monthlast\ month, hoặc in 2025in\ 2025. Khi kết hợp từ vựng hoạt động tình nguyện với các mốc thời gian này, học sinh cần chú ý đến dạng thức của động từ bất quy tắc (ví dụ: teachteach thành taughttaught).

  • Ví dụ minh họa: She taught English to homeless children last summer.She\ taught\ English\ to\ homeless\ children\ last\ summer. (Cô ấy đã dạy tiếng Anh cho trẻ em vô gia cư vào mùa hè năm ngoái.)

Việc rèn luyện thói quen gắn kết từ vựng Unit 3 với cấu trúc thì quá khứ đơn giúp học sinh không chỉ ghi nhớ mặt chữ lâu hơn mà còn phát triển kỹ năng viết đoạn văn ngắn kể về một trải nghiệm tình nguyện cá nhân một cách mạch lạc và chính xác về mặt ngữ pháp.

Phương pháp ghi nhớ từ vựng hiệu quả và các lỗi thường gặp

Quá trình tiếp thu từ vựng tiếng Anh lớp 7 đòi hỏi học sinh không chỉ cần sự chăm chỉ mà còn cần những phương pháp khoa học nhằm khắc phục triệt để các sai lầm phổ biến trong tư duy và kỹ năng phát âm.

Học từ vựng đơn lẻ không theo ngữ cảnh

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người học khi tiếp cận hệ thống từ vựng chương trình Global Success là ghi nhớ các từ đơn lẻ theo dạng danh sách liệt kê kèm nghĩa tiếng Việt thuần túy. Phương pháp này khiến não bộ chỉ ghi nhận từ vựng ở mức độ bề mặt, dẫn đến tình trạng nhanh quên và lúng túng khi cần vận dụng vào giao tiếp thực tế hay bài tập viết đoạn văn. Để khắc phục hạn chế này, học sinh cần áp dụng phương pháp học từ vựng trong ngữ cảnh toàn diện.

  • Gắn liền từ mới với cụm từ cố định: Thay vì chỉ học từ độc lập hobbyhobby (sở thích), học sinh nên ghi nhớ cả cụm từ đi kèm như pursue a hobbypursue\ a\ hobby (theo đuổi một sở thích) hoặc share a hobbyshare\ a\ hobby (chia sẻ sở thích).
  • Đặt câu hoàn chỉnh: Mỗi từ mới cần được đặt trong ít nhất hai ngữ cảnh câu khác nhau, kết hợp cùng các thì ngữ pháp hoặc trạng từ đã học ở các Unit trước.
  • Sử dụng sơ đồ tư duy theo chủ đề: Liên kết các từ vựng thuộc cùng một trường từ vựng (ví dụ: nhóm từ về triệu chứng bệnh lý đi kèm với nhóm từ về lối sống lành mạnh) để tạo mạng lưới ghi nhớ bền vững.

Lỗi phát âm và sai trọng âm thường gặp

Bên cạnh vấn đề ngữ cảnh, phát âm sai và đặt sai trọng âm là rào cản lớn khiến học sinh gặp khó khăn trong kỹ năng nghe hiểu và nói tiếng Anh. Ở bậc học lớp 7, các từ vựng bắt đầu có độ dài lớn hơn, bao gồm nhiều từ có từ hai đến ba âm tiết trở lên, đòi hỏi sự chính xác cao về vị trí trọng âm.

  • Lỗi nhấn nhầm trọng âm từ: Học sinh thường đọc đều các âm tiết hoặc nhấn sai trọng âm chính, ví dụ như đọc nhầm trọng âm của từ volunteervolunteer hoặc từ communitycommunity. Việc này làm thay đổi cấu trúc âm thanh của từ và gây khó khăn cho người nghe.
  • Khắc phục bằng phiên âm quốc tế: Luôn tra cứu và tập đọc dựa trên bảng phiên âm IPA kết hợp với việc nghe audio chuẩn từ từ điển uy tín trước khi ghi nhớ mặt chữ.
  • Thực hành kỹ thuật nối âm và nhấn mạnh từ khóa: Trong các cấu trúc câu dài, việc nhận diện trọng âm của từ chính giúp học sinh cải thiện ngữ điệu tự nhiên và ghi nhớ từ vựng lâu hơn thông qua thói quen phát âm chuẩn xác.

Thông tin tham khảo từ DayThem

Trắc Nghiệm Tương Tác: Từ vựng

Làm bài và kiểm tra kiến thức trực tiếp (Có đáp án & giải thích)

1 Từ nào sau đây là từ Hán Việt có yếu tố 'thủy' mang nghĩa là nước?

2 Xác định nghĩa của từ 'đồng âm' trong trường hợp câu: 'Đem cá về kho, cất áo vào kho'?

3 Trong các từ sau, từ nào là từ ghép chính phụ?

Nguồn: Đề kiểm tra DayThem Luyện thêm hàng ngàn đề thi khác →

Giải pháp hỗ trợ học từ vựng tiếng Anh lớp 7 cùng DayThem

Để giải quyết triệt để tình trạng học từ vựng rời rạc, thiếu ngữ cảnh thực tế và không duy trì được thói quen ôn tập đều đặn, học sinh và phụ huynh có thể tận dụng các hệ sinh thái hỗ trợ học tập trực tuyến tích hợp trên nền tảng DayThem. Việc kết hợp giữa nguồn tài liệu chuẩn hóa và phương pháp kèm cặp sát sao giúp tối ưu hóa thời gian tiếp thu kiến thức cho học sinh cấp trung học cơ sở.

Thông qua tính năng Tài liệu và bài tập, người học dễ dàng tiếp cận hệ thống bài giảng, kho bài tập và đề thi bám sát chương trình Global Success lớp 7. Các chủ đề từ sở thích cá nhân, lối sống lành mạnh cho đến dịch vụ cộng đồng đều được hệ thống hóa thành các bài tập thực hành từ vựng, bài kiểm tra nhanh và flashcard trực tuyến. Nhờ đó, học sinh có thể áp dụng ngay kỹ thuật lặp lại ngắt quãng để chuyển hóa từ vựng ngắn hạn thành trí nhớ dài hạn.

Bên cạnh đó, đối với những học sinh gặp khó khăn trong việc tự kỷ luật ôn tập hoặc cần sự định hướng phát triển kỹ năng phát âm chuẩn IPA, tính năng Tìm và chọn gia sư cho phép phụ huynh và học sinh chủ động kết nối với đội ngũ gia sư chất lượng cao. Thông qua bộ lọc tìm kiếm theo môn học, khu vực sinh sống và tham khảo đánh giá thực tế từ cộng đồng, người học dễ dàng lựa chọn được người đồng hành phù hợp để luyện tập giao tiếp, chỉnh sửa lỗi phát âm và kiểm tra từ vựng định kỳ sau mỗi buổi học.

Gia sư để tham khảo

Nguyễn Khánh Quỳnh

Nguyễn Khánh Quỳnh

#ND4171

Đại học Việt Đức · Tài Chính - Kế Toán · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 3+ năm kinh nghiệm
Học phí: 150.000 - 250.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Tạ Như Linh

Tạ Như Linh

#ND1600

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn · Quan hệ quốc tế · TH Phổ thông

5.0 (1 đánh giá) • 5+ năm kinh nghiệm
Học phí: 110.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Nguyễn T Thanh Huyền

Nguyễn T Thanh Huyền

#ND2776

Đại học Sư phạm HCM · Sư phạm Anh · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 4+ năm kinh nghiệm
Học phí: 110.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Nguyễn Thị Ngọc Minh

Nguyễn Thị Ngọc Minh

#ND3963

Đại học Mở. TP HCM · Ngôn ngữ Anh · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 3+ năm kinh nghiệm
Học phí: 150.000 - 250.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch