Khung học phí trung học phổ thông công lập theo quy định hiện hành

Các học sinh trung học phổ thông chăm chú nghe giảng trong phòng học công lập.
Học sinh trung học phổ thông tại một lớp học công lập trong giờ học.

Khung pháp lý về học phí cấp trung học phổ thông công lập tại Việt Nam được xây dựng nhằm bảo đảm tính công bằng trong tiếp cận giáo dục, đồng thời tạo cơ sở cho các địa phương cân đối nguồn lực ngân sách và điều kiện kinh tế xã hội cụ thể.

Quy định khung học phí toàn quốc

Theo hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đặc biệt là các định hướng từ Chính phủ, khung học phí đối với các cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập được quy định theo từng bậc học nhằm tạo trần giới hạn cho các địa phương. Căn cứ theo Nghị định số 81/2021/NĐ-CP của Chính phủ, khung học phí công lập bậc trung học phổ thông được xác định dao động trong khoảng từ 100.000100.000 đồng đến 650.000650.000 đồng mỗi tháng đối với học sinh theo học tại các cơ sở giáo dục chưa tự đảm bảo chi thường xuyên.

Khung học phí này đóng vai trò là mức sàn và mức trần pháp lý để Hội đồng nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương căn cứ vào tình hình thực tế, mức độ phát triển kinh tế xã hội và thu nhập của Nhân dân tại địa phương để quyết định mức thu cụ thể áp dụng cho năm học. Biên độ dao động rộng giữa mức sàn và mức trần cho phép các địa phương có sự linh hoạt lớn trong việc điều chỉnh nguồn thu nhằm bù đắp chi phí vận hành giáo dục, đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, đồng thời vẫn phải tuân thủ các quy định về trần giới hạn do trung ương ban hành để bảo vệ quyền lợi học tập của học sinh.

Mức thu thực tế tại các địa phương

Trên thực tế triển khai, mức thu học phí trung học phổ thông công lập có sự phân hóa rõ rệt giữa các vùng miền và khu vực địa lý trong cả nước. Các địa phương được phân loại thành vùng thành thị, vùng nông thôn, vùng dân tộc thiểu số và miền núi để áp dụng các mức thu phù hợp với năng lực tài chính của cộng đồng dân cư.

Tại các khu vực đô thị lớn, thành phố trực thuộc trung ương hoặc các vùng có kinh tế phát triển năng động, mức học phí thường được HĐND cấp tỉnh phê duyệt tiệm cận hoặc ở mức cao trong khung quy định nhằm đáp ứng nhu cầu đầu tư giáo dục chất lượng cao. Ngược lại, tại các địa bàn có điều kiện kinh tế xã hội khó khăn, vùng sâu, vùng xa, mức thu thực tế thường được ấn định ở mức sàn hoặc thấp hơn để bảo đảm không tạo ra rào cản tài chính đối với học sinh đến trường. Sự khác biệt này phản ánh nguyên tắc phân cấp quản lý tài chính giáo dục cho địa phương, đồng thời đặt ra yêu cầu phải có các cơ chế tài chính đồng bộ để hỗ trợ kịp thời cho các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương trong hệ thống giáo dục phổ thông.

Biến động học phí và các khoản thu tại các tỉnh thành lớn

Thực tế triển khai tại các đô thị lớn và các địa phương cho thấy biên độ học phí và gánh nặng tài chính có sự phân hóa rõ rệt, phụ thuộc lớn vào năng lực cân đối ngân sách và đặc thù phát triển kinh tế của từng vùng.

Thực tế thu phí tại các thành phố lớn

Tại các đô thị lớn và trung tâm kinh tế trọng điểm, áp lực về cơ sở hạ tầng, sĩ số lớp học và chất lượng giáo dục chất lượng cao đặt ra những bài toán tài chính phức tạp cho phụ huynh học sinh. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, trong năm học 2023-2024, học sinh trung học phổ thông công lập được phân chia theo nhóm khu vực với mức đóng cụ thể: nhóm 1 đóng 120.000120.000 đồng/tháng và nhóm 2 đóng 100.000100.000 đồng/tháng.

Tuy nhiên, cấu trúc tài chính này đã có những bước chuyển dịch lịch sử nhằm giảm tải gánh nặng cho người dân. Bước sang năm học 2025-2026, dựa trên các chủ trương vĩ mô và Nghị quyết số 217 của Quốc hội, toàn bộ học sinh từ bậc mầm non đến trung học phổ thông tại hệ thống công lập của thành phố đã chính thức được miễn học phí. Sự thay đổi này phản ánh nỗ lực tối ưu hóa nguồn lực công, chuyển dịch nguồn tài chính từ đóng góp trực tiếp của người học sang nguồn lực ngân sách nhà nước đối với các đô thị đặc thù.

Các địa phương miễn học phí toàn diện

Bên cạnh các siêu đô thị, xu hướng phổ cập giáo dục không mất phí học tập thông qua việc tự chủ ngân sách địa phương đang ngày càng lan rộng. Thống kê thực tế cho thấy có 77 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương đã chủ động sử dụng nguồn ngân sách cấp tỉnh để chi trả hoàn toàn tiền học phí cho tất cả học sinh theo học tại địa bàn, bao gồm các địa phương: Khánh Hòa, Hải Phòng, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ninh và Yên Bái.

Việc các địa phương có tiềm lực kinh tế khác nhau cùng đồng loạt triển khai chính sách miễn học phí toàn diện cho thấy tầm nhìn dài hạn trong việc phổ cập giáo dục trung học phổ thông. Giải pháp này không chỉ bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng cho mọi tầng lớp nhân dân mà còn tạo ra một bộ đệm tài chính quan trọng, giúp các gia đình tại vùng biên giới, hải đảo hoặc các tỉnh có tốc độ phát triển công nghiệp nhanh ổn định kế hoạch chi tiêu dài hạn cho con em mình.

Công cụ dự toán học phí và chi phí THPT

So sánh chi tiết học phí giữa các loại hình trường THPT và dự toán khoản thu dịch vụ đi kèm.

Đã chọn 2 khoản
Học phí dự kiến mỗi tháng: 300.000 VNĐ
Khoản dịch vụ bổ sung mỗi tháng: 500.000 VNĐ
Tổng dự toán mỗi tháng: 800.000 VNĐ
Cần tìm gia sư kèm riêng để tối ưu kiến thức cấp 3?
Tìm gia sư tại nhà

So sánh chi phí giữa trường công lập, tư thục và quốc tế

Bên cạnh hệ thống trường công lập với mức thu được nhà nước kiểm soát, thị trường giáo dục trung học phổ thông hiện nay còn ghi nhận sự đóng góp lớn từ khối trường ngoài công lập, đòi hỏi phụ huynh phải có cái nhìn toàn diện về cấu trúc tài chính khi đầu tư cho con em. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các mô hình trường:

Tiêu chí so sánh Trường công lập Trường tư thục Trường quốc tế
Mức học phí hàng tháng Từ 100.000100.000 đến 650.000650.000 đồng (hoặc được miễn phí tại một số địa phương) Từ 3.000.0003.000.000 đến 25.000.00025.000.000 đồng Từ 200.000.000200.000.000 đến hơn 600.000.000600.000.000 đồng mỗi năm
Các khoản phí dịch vụ đi kèm Học phí bán trú, bảo hiểm y tế, quỹ phụ huynh (mức thấp) Phí ghi danh, cơ sở vật chất, xe buýt, ăn bán trú Phí phát triển trường sở, khảo thí quốc tế, đồng phục cao cấp
Cấu trúc chương trình Chương trình chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo Chương trình chuẩn kết hợp tăng cường tiếng Anh hoặc kỹ năng Chương trình tú tài quốc tế (IB, Cambridge) toàn phần

Biên độ học phí trường tư thục và quốc tế

Khối trường ngoài công lập tại Việt Nam phân hóa thành nhiều phân khúc rõ rệt, dao động từ mức trung bình đến các chương trình tích hợp quốc tế chi phí cao. Đối với nhóm trường tư thục chất lượng cao giảng dạy theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo kết hợp tăng cường tiếng Anh hoặc kỹ năng mềm, mức học phí thường dao động từ 3.000.0003.000.000 đến 8.000.0008.000.000 đồng mỗi tháng. Trong khi đó, các trường tư thục song ngữ hoặc theo đuổi mô hình giáo dục hiện đại (như STEM, nghệ thuật, thể thao chuyên sâu) có mức thu từ 10.000.00010.000.000 đến 25.000.00025.000.000 đồng mỗi tháng.

Riêng đối với hệ thống trường quốc tế 100%100\% vốn nước ngoài hoặc giảng dạy hoàn toàn bằng các chương trình tú tài quốc tế như IB hoặc Cambridge cấp độ cao, biểu phí có sự chênh lệch lớn, thường nằm trong khoảng từ 200.000.000200.000.000 đến hơn 600.000.000600.000.000 đồng mỗi năm học. Sự khác biệt này phản ánh trực tiếp chất lượng cơ sở vật chất, tỷ lệ giáo viên bản xứ trên số lượng học sinh, cũng như các dịch vụ hỗ trợ học thuật chuyên sâu chuẩn hóa toàn cầu.

Các khoản phí dịch vụ đi kèm

Ngoài học phí chính khóa, chi phí theo học tại các mô hình trường ngoài công lập và quốc tế còn đi kèm với nhiều khoản phí dịch vụ bắt buộc và tự chọn có giá trị lớn. Các khoản phí này thường bao gồm:

  • Phí ghi danh và kiểm tra đầu vào: Dao động từ vài triệu đến vài chục triệu đồng, nộp một lần khi nộp hồ sơ xét tuyển.
  • Phí phát triển trường sở và cơ sở vật chất: Khoản đóng góp hàng năm để duy trì phòng thí nghiệm, sân vận động, thư viện số và trang thiết bị công nghệ cao, dao động từ 5.000.0005.000.000 đến 30.000.00030.000.000 đồng tùy trường.
  • Phí dịch vụ xe buýt đưa đón và bán trú: Phản ánh chi phí vận hành tuyến đường, ăn uống dinh dưỡng chuẩn quốc tế và quản lý học sinh ngoài giờ học chính khóa.
  • Lệ phí khảo thí quốc tế: Đối với các trường quốc tế hoặc song ngữ, phụ huynh phải chi trả thêm các khoản phí đăng ký thi chứng chỉ chuẩn hóa toàn cầu như IGCSE, A-Level hoặc IELTS theo từng năm học.

Chính sách miễn giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập

Nữ sinh đứng trên cầu thang ngoài trời cầm sách, minh họa cho chính sách hỗ trợ học sinh và an sinh giáo dục
Học sinh thuộc diện ưu tiên được hỗ trợ chi phí học tập và sách vở nhằm đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục.

Bên cạnh việc kiểm soát khung học phí chung, hệ thống giáo dục phổ thông cũng duy trì các hành lang pháp lý vững chắc nhằm bảo đảm quyền tiếp cận học tập cho các đối tượng yếu thế. Các chính sách miễn giảm và hỗ trợ tài chính trực tiếp đóng vai trò như đòn bẩy an sinh, giảm thiểu rủi ro bỏ học vì lý do kinh tế.

Đối tượng áp dụng chính sách ưu đãi

Khung pháp lý hiện hành quy định rõ ràng danh mục các nhóm học sinh thuộc diện được miễn, giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập tại cấp trung học phổ thông. Nhóm đối tượng ưu tiên cao nhất bao gồm học sinh là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo hoặc hộ cận nghèo theo chuẩn nghèo đa chiều do Thủ tướng Chính phủ quy định. Tiếp theo là học sinh mồ côi cả cha lẫn mẹ không nơi nương tựa, học sinh khuyết tật có xác nhận về mức độ khuyết tật theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, học sinh là con cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang mà cha hoặc mẹ bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp được hưởng trợ cấp thường xuyên cũng nằm trong diện được xem xét miễn, giảm học phí. Mức hỗ trợ dao động từ việc miễn hoàn toàn học phí đến việc giảm 50%50\% hoặc 70%70\% tùy thuộc vào mức độ khó khăn cụ thể và văn bản hướng dẫn chi tiết của từng Hội đồng nhân dân cấp tỉnh. Bên cạnh đó, ngân sách nhà nước còn bố trí nguồn kinh phí để hỗ trợ chi phí mua sắm sách giáo khoa, đồ dùng học tập cho học sinh khuyết tật và học sinh thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo nhằm bảo đảm điều kiện tối thiểu khi đến lớp.

Thủ tục xác nhận và xét duyệt

Quy trình thiết lập hồ sơ và xét duyệt chế độ miễn giảm học phí được chuẩn hóa theo các bước hành chính công minh bạch nhằm đảm bảo nguồn hỗ trợ đến đúng đối tượng. Ngay từ đầu năm học, nhà trường có trách nhiệm thông báo công khai chủ trương, danh mục hồ sơ và thời hạn nộp biểu mẫu đến toàn thể phụ huynh học sinh.

Hồ sơ đề nghị miễn giảm học phí cơ bản bao gồm đơn đề nghị theo mẫu do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, kèm theo các giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý và hoàn cảnh kinh tế của học sinh. Đối với hộ nghèo hoặc hộ cận nghèo, phụ huynh cần cung cấp bản sao có chứng thực giấy chứng nhận hộ nghèo hoặc hộ cận nghèo do UBND cấp xã cấp trong năm học hiện hành. Đối với học sinh khuyết tật hoặc mồ côi, hồ sơ yêu cầu thêm giấy xác nhận khuyết tật do Hội đồng xác định mức độ khuyết tật cấp hoặc giấy chứng tử của cha mẹ.

Sau khi tiếp nhận, tổ công tác của nhà trường tiến hành rà soát, đối chiếu thông tin và lập danh sách đề nghị lên hiệu trưởng trường trung học phổ thông xem xét. Danh sách học sinh đủ điều kiện được niêm yết công khai tại bảng thông tin của trường trong thời gian quy định để lấy ý kiến đóng góp trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt và cấp phát kinh phí bù thu học phí theo đúng tiến độ tài chính năm học.

Giải pháp lập ngân sách và định hướng tài chính giáo dục cho phụ huynh

Việc chuẩn bị nguồn lực tài chính vững chắc cho giai đoạn trung học phổ thông đòi hỏi phụ huynh phải có lộ trình hoạch định từ sớm, đặc biệt khi đây là bậc học bản lề định hình năng lực và hướng nghiệp cho học sinh. Trước áp lực từ học phí công lập, biến động chi phí tại các đô thị lớn hay biên độ tài chính rộng lớn của hệ thống tư thục và quốc tế, việc xây dựng một quỹ giáo dục chuyên biệt là yếu tố tiên quyết.

Khi xây dựng ngân sách, phụ huynh không chỉ tính riêng khoản học phí cơ bản mà cần bóc tách rõ ba nhóm chi phí chính gồm chi phí bắt buộc (học phí, bảo hiểm, lệ phí hành chính), chi phí chuyên môn (sách giáo khoa, tài liệu bổ trợ, đồng phục) và chi phí phát triển năng lực cá nhân (học thêm, kỹ năng mềm, hoạt động ngoại khóa). Việc lập bảng cân đối thu chi hàng tháng giúp gia đình chủ động dòng tiền, tránh rơi vào thế bị động khi các khoản thu tập trung vào đầu năm học. Để giảm thiểu áp lực tài chính ngắn hạn, phụ huynh nên áp dụng phương pháp phân bổ nguồn vốn theo từng giai đoạn phát triển của học sinh. Đối với định hướng cho con theo học trường công lập, việc duy trì một khoản tiết kiệm định kỳ từ khi con học tiểu học và trung học cơ sở là giải pháp an toàn. Trong trường hợp định hướng cho con chuyển sang hệ thống giáo dục tư thục hoặc quốc tế có mức học phí cao, gia đình cần cân nhắc các giải pháp tài chính linh hoạt như gói tín dụng giáo dục ưu đãi từ ngân hàng, các chương trình học bổng bán phần hoặc toàn phần dựa trên thành tích học tập và chính sách thanh toán linh hoạt theo kỳ từ phía nhà trường. Việc chủ động đánh giá năng lực tài chính thực tế của gia đình song hành cùng năng lực học tập của học sinh sẽ giúp phụ huynh đưa ra quyết định đầu tư giáo dục hiệu quả, bền vững và hạn chế tối đa rủi ro gián đoạn việc học của con.

Gia sư để tham khảo

Lê Ngọc Bảo Trân

Lê Ngọc Bảo Trân

#ND1112

Đại học Kinh Tế TPHCM · Kinh doanh quốc tế · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 4+ năm kinh nghiệm
Học phí: 150.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Lê Khánh Tường

Lê Khánh Tường

#ND1382

Trường cao đẳng sư phạm Trung Ương thành phố Hồ Chí Minh · Giáo dục mầm non · Cao đẳng

5.0 (1 đánh giá) • 3+ năm kinh nghiệm
Học phí: 200.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Nguyễn Thị Thùy Dung

Nguyễn Thị Thùy Dung

#ND2780

ĐH KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐHQG TP.HCM · Tâm lý học giáo dục · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 4+ năm kinh nghiệm
Học phí: 100.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Lữ Phúc Khánh Giang

Lữ Phúc Khánh Giang

#ND2952

Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) · Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng - Kinh tế đầu tư · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 5+ năm kinh nghiệm
Học phí: 120.000 - 140.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch

Giải pháp tài chính và tối ưu hóa chi phí học tập cùng DayThem

Bên cạnh học phí chính thức tại trường, chi phí đầu tư cho các hoạt động giáo dục bổ trợ, đặc biệt là nhu cầu học thêm và ôn luyện ngoài giờ, luôn chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng ngân sách giáo dục của các hộ gia đình. Để giảm bớt áp lực tài chính này mà vẫn đảm bảo chất lượng học tập cho học sinh trung học phổ thông, phụ huynh có thể tận dụng các giải pháp kết nối giáo dục linh hoạt nhằm tối ưu hóa chi phí một cách hiệu quả.

Việc tìm kiếm sự hỗ trợ học tập thêm bên ngoài thường đi kèm với bài toán chi phí di chuyển, học phí cao tại các trung tâm lớn hoặc khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng giảng dạy. Nền tảng DayThem cung cấp giải pháp hỗ trợ phụ huynh và học sinh tiếp cận mạng lưới gia sư chất lượng cao với cơ chế minh bạch về thông tin. Điểm ưu việt của mô hình này là người học không mất lệ phí khi tìm kiếm và kết nối trên hệ thống, giúp gia đình tiết kiệm được các khoản phí trung gian không cần thiết.

Thông qua tính năng Tìm và chọn gia sư, phụ huynh có thể chủ động lựa chọn người dạy dựa trên các tiêu chí cụ thể như tìm theo môn học trọng tâm, tìm theo khu vực địa lý để thuận tiện cho việc đưa đón hoặc học tại nhà, đồng thời tham khảo hệ thống đánh giá thực tế từ cộng đồng để chọn đúng người dạy phù hợp với năng lực và ngân sách của con em mình. Bên cạnh đó, nền tảng cũng hỗ trợ linh hoạt hình thức học tập giữa Học tại nhà và Học trực tuyến, giúp tối ưu hóa thời gian di chuyển và linh động điều chỉnh chi phí phù hợp với khả năng tài chính từng giai đoạn. Ngoài ra, để tiết kiệm chi phí mua sắm sách tham khảo hay tài liệu ôn thi đắt đỏ, học sinh và phụ huynh có thể tận dụng kho Tài liệu trực tuyến được tổng hợp sẵn. Việc chủ động khai thác các nguồn Bài tập, Đề thi và Bài giảng tham khảo không chỉ giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng mà còn giúp gia đình cắt giảm tối đa chi phí đầu tư ngoài giờ, hướng tới một chiến lược quản lý tài chính giáo dục bền vững và toàn diện.